WEBSITE MAP
Giới Thiệu
Sản phẩm ốc vít
Chứng Nhận ISO
Liên hệ
Đặt trang chủ
Về trang chủ
Thành Tích

 

 
Hỗ Trợ Online
Liện hệ qua Skype

Liện hệ qua Skype

Sản Phẩm ốc Vít

Công ty Kiến Đạt sản xuất bu lông ốc vít và đai ốc theo mọi yêu cầu của khách hàng, thực hiện quản lý chất lượng một cách nghiêm ngặt.

SẢN PHẨM   TIÊU CHUẨN SẢN XUẤT SIZE BƯỚC REN CẤP BẬC XI MẠ ĐƠN VỊ
BuLông đầu nhỏ   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) M3 0.5;0.6 4.8/ 5.8/6.8/ 8.8/9.8/ 10.9/12.9 XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
M4 0.7
M5 0.8
M6 1
M8 1.25;1.0
M10 1.25;1.5 NHUỘM ĐEN
M12 1.25;1.5
M14 1.25;1.5
M15 1.5
   
Vít   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) M2 0.45 4.8/5.8/ 6.8/ 8.8/ 9.8/10.9/12.9 XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
M3 0.5;0.6
M4 0.7
M5 0.8
M6 1
M8 1.25;1.0 NHUỘM ĐEN
   
BuLông bake chìm   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) M3 0.5;0.6 4.8/5.8/ 6.8/ 8.8/ 9.8/10.9/12.9 XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
M4 0.7
M5 0.8
M6 1
M8 1.25;1.0
M10 1.25;1.5 NHUỘM ĐEN
M12 1.25;1.5
   
BuLông Đầu Lục Giác   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) M4 0.7 4.8/5.8/ 6.8/ 8.8/ 9.8/10.9/12.9 XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
M5 0.8
M6 1
M8 1.25;1.0
M10 1.25;1.5
M12 1.25;1.5 NHUỘM ĐEN
   
Vít Đầu bằng   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) M3 0.5;0.6 4.8/5.8/ 6.8/ 8.8/ 9.8/10.9/12.9 XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
M4 0.7
M5 0.8
M6 1
M8 1.25;1.0
NHUỘM ĐEN
   
Vít Khoét   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) M3 0.5;0.6 THEO YÊU CẦU CỦA KHÁCH HÀNG XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
M4 0.7
M5 0.8
M6 1
NHUỘM ĐEN
   
Trục Xe   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) M8 1.25;1.0 4.8/5.8/ 6.8/ 8.8/ 9.8/10.9/12.9 XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
M10 1.25;1.5
M12 1.25;1.5
M14 1.25;1.5
M15 1.5
NHUỘM ĐEN
   
BuLông Đặc Biệt   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) M4 0.7 4.8/5.8/ 6.8/ 8.8/ 9.8/10.9/12.9 XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
M5 0.8
M6 1
M8 1.25;1.0
NHUỘM ĐEN
   
BuLông và Long Đền   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) M3 0.5;0.6 4.8/5.8/ 6.8/ 8.8/ 9.8/10.9/12.9 XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
M4 0.7
M5 0.8
M6 1
M8 1.25;1.0
M10 1.25;1.5 NHUỘM ĐEN
   
Keo Nylock   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) M3 0.5; 0.6 4.8/5.8/ 6.8/ 8.8/ 9.8/10.9/12.9 XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
M4 0.7
M5 0.8
M6 1
M8 1.25;1.0
M10 1.25;1.5 NHUỘM ĐEN
M12 1.25;1.5
M14 1.25;1.5
M15 1.5
   
Tán   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) M4 0.7 4.8/5.8/6.8/ 8.8/ 9.8/10.9/12.9 XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
M5 0.8
M6 1
M8 1.25;1.0
M10 1.25;1.5
M12 1.25;1.5 NHUỘM ĐEN
M14 1.25;1.5
   
Các loại ốc vít khác   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) 4.8/5.8/ 6.8/ 8.8/ 9.8/10.9/12.9 XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
NHUỘM ĐEN
   
BuLông Đũa   ASTM,ANSI,AISI,DIN,IFI,ISO,JIS(THEO YÊU CẦU) M4 0.7 4.8/5.8/ 6.8/ 8.8/9.8/10.9/12.9 XI MẠ KẼM
(TRẮNG ,ĐEN,7 MÀU)
INCH
METRIC
M5 0.8
M6 1
M8 1.25;1.0
NHUỘM ĐEN